lounging pajama

lounging pajama

A woman wears a comfortable lounging pajama set while reading on the sofa.

Định nghĩa

Danh từ: Đồ ngủ mặc khi thư giãn
"Lounging pajama" một loại đồ ngủ (pajama) được thiết kế đặc biệt để mặc trong lúc thư giãn, nghỉ ngơi tại nhà (lounging), thay vì để ngủ. Loại trang phục này thường chất liệu mềm mại, thoải mái, kiểu dáng rộng rãi đôi khi thiết kế thời trang hơn so với đồ ngủ thông thường.

dụ sử dụng
  • She bought a set of luxurious lounging pajamas to wear while reading on the weekend.
    ( ấy đã mua một bộ đồ ngủ mặc khi thư giãn sang trọng để mặc khi đọc sách vào cuối tuần.)

  • These lounging pajamas are made from silk, perfect for relaxing after a long day.
    (Những chiếc đồ ngủ mặc khi thư giãn này được làm từ lụa, rất thích hợp để thư giãn sau một ngày dài.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "lounging pajama set": bộ đồ ngủ mặc khi thư giãn (thường bao gồm áo quần).

    • The store offers a new lounging pajama set with matching slippers.
      (Cửa hàng cung cấp một bộ đồ ngủ mặc khi thư giãn mới với dép đi trong nhà phối hợp.)
  • "lounging pajama pants": quần của bộ đồ ngủ mặc khi thư giãn.

    • He prefers wearing only the lounging pajama pants with a simple t-shirt at home.
      (Anh ấy thích chỉ mặc quần của bộ đồ ngủ mặc khi thư giãn với một chiếc áo phông đơn giảnnhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Loungewear (danh từ): quần áo mặc để thư giãn tại nhà (bao gồm cả đồ ngủ, áo choàng, v.v.).

    • Loungewear is becoming more fashionable in recent years.
      (Quần áo thư giãn đang trở nên thời trang hơn trong những năm gần đây.)
  • Pajama (danh từ): đồ ngủ nói chung.

    • She changed into her pajama before going to bed.
      ( ấy thay đồ ngủ trước khi đi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lounge suit (danh từ): bộ đồ thư giãn (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh thời trang).
  • Comfort wear (danh từ): quần áo thoải mái (dùng chung cho nhiều loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống